menu_book
見出し語検索結果 "nổ súng" (1件)
nổ súng
日本語
動発砲する
動銃を撃つ
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
swap_horiz
類語検索結果 "nổ súng" (1件)
vụ nổ súng
日本語
名銃撃事件
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
警察は昨夜の銃撃事件の原因を捜査している。
format_quote
フレーズ検索結果 "nổ súng" (2件)
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ nổ súng đêm qua.
警察は昨夜の銃撃事件の原因を捜査している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)